interest
/ˈɪntəɹɪst/
Xét về mặt tâm lý, từ này mô tả một sức hút mãnh liệt đối với một chủ đề nào đó. Mức độ của nó không mạnh mẽ bằng passion nhưng lại chủ động hơn so với sự tò mò đơn thuần của curiosity. Nó ngụ ý một sự gắn kết lâu dài hoặc một sở thích thay vì chỉ là một ý nghĩ thoáng qua.
Trong bối cảnh tài chính, ý nghĩa của từ này chuyển từ cảm xúc sang toán học. Tại đây, nó đại diện cho chi phí của thời gian và rủi ro, mang sắc thái trung lập và khách quan thường thấy trong lĩnh vực ngân hàng, nợ nần và đầu tư.
Khi đề cập đến lợi ích hoặc ưu thế, từ này thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng hoặc pháp lý (ví dụ: "xung đột quyền lợi"). Trong cách dùng này, nó mô tả một quyền lợi gắn liền với kết quả hoặc một vị thế ưu tiên thay vì một cảm xúc.
Countable when referring to a specific hobby or curiosity ('He has many interests, including hiking and chess'). Uncountable when referring to the general feeling of curiosity ('The book failed to hold my interest') or money earned from a loan ('Interest is calculated monthly').
Ý nghĩa
Cảm giác muốn biết hoặc tìm hiểu về một điều gì đó hoặc một ai đó
"She has a keen interest in ancient Egyptian history."
Cô ấy có niềm quan tâm sâu sắc đối với lịch sử Ai Cập cổ đại.
Số tiền được trả định kỳ theo một tỷ lệ nhất định cho việc sử dụng tiền vay, hoặc cho việc trì hoãn hoàn trả một khoản nợ
"The bank offers a high rate of interest on savings accounts."
Ngân hàng đưa ra mức lãi suất cao cho các tài khoản tiết kiệm.
Lợi thế hoặc lợi ích của một cá nhân hoặc một nhóm
"It is in your best interest to tell the truth."
Việc nói ra sự thật là điều có lợi nhất cho bạn.
Kích thích sự tò mò hoặc sự chú ý của một ai đó
"The new project doesn't really interest me."
Dự án mới này không thực sự làm tôi thấy hứng thú.