capital
Từ này mang đậm ý nghĩa về sự ưu tiên và quyền uy. Dù là khi nói về một thành phố, một khoản tiền hay một chữ cái, nó đều biểu thị cấp bậc cao nhất hoặc nguồn lực nền tảng mà từ đó mọi thứ khác được phát triển. Nó gợi lên một điểm trung tâm của quyền lực hoặc điểm khởi đầu cho sự tăng trưởng. Trong bối cảnh pháp lý, thuật ngữ này chuyển sang ý nghĩa về sự dứt khoát và mức độ khắt khe tột cùng. Sự liên kết với án tử hình tạo ra một sắc thái lạnh lẽo và nghiêm khắc, khác biệt hoàn toàn với ý nghĩa về kinh tế hay địa lý, chuyển từ giá trị sử dụng sang hình phạt cuối cùng.
Có thể đếm được khi đề cập đến các chữ viết hoa hoặc các thành phố hành chính cụ thể. Không đếm được khi đề cập đến tài sản tài chính và quỹ đầu tư.
Ý nghĩa
Thành phố hoặc thị trấn quan trọng nhất của một quốc gia hoặc khu vực, thường là nơi đặt trụ sở chính phủ
"Tokyo is the capital of Japan."
Tokyo là thủ đô của Nhật Bản.
Tiền bạc hoặc các tài sản khác mà một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu, được dùng để thành lập công ty hoặc đầu tư
"The entrepreneurs raised enough capital to open a second location."
Các doanh nhân đã huy động đủ vốn để mở chi nhánh thứ hai.
Các chữ cái viết hoa, đối lập với chữ viết thường
"The first letter of a sentence must be a capital."
Chữ cái đầu tiên của một câu phải là chữ viết hoa.
Liên quan đến thành phố là nơi đặt trụ sở chính phủ
"The capital city is bustling with diplomats."
Thủ đô nhộn nhịp với các nhà ngoại giao.
Nghiêm trọng hoặc trầm trọng, thường dùng để chỉ một tội danh có thể bị xử tử hình
"Murder is often classified as a capital offense."
Giết người thường được phân loại là tội danh đặc biệt nghiêm trọng.