investment
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự kỳ vọng hướng tới tương lai. Đây không đơn thuần là một khoản chi phí hay chi tiêu, mà là một sự tính toán có chủ đích, nơi việc hy sinh nguồn lực ở hiện tại được lý giải bằng những lợi ích dự kiến trong tương lai. Nó thể hiện một tư duy chiến lược và sự sẵn lòng chấp nhận rủi ro để đạt được phần thưởng tiềm năng.
Ngoài lĩnh vực tài chính, từ investment thường được dùng để mô tả những cam kết về mặt cảm xúc hoặc thời gian. Khi ai đó mô tả một mối quan hệ là một sự đầu tư lớn, họ đang nói đến năng lượng tâm lý và thời gian đã đổ vào mối quan hệ đó, ngụ ý rằng giá trị của sự gắn kết được xây dựng thông qua nỗ lực bền bỉ thay vì sự thu hút tức thời.
Countable when referring to a specific financial asset or a single act of spending (e.g., a risky investment). Uncountable when referring to the general concept of committing resources (e.g., investment is key to growth).
Ý nghĩa
Hành động bỏ tiền bạc hoặc công sức vào một điều gì đó để thu về lợi nhuận hoặc lợi thế
The company made a huge investment in new technology.
Công ty đã thực hiện một khoản đầu tư khổng lồ vào công nghệ mới.
Một tài sản hoặc vật phẩm được mua với mục tiêu tăng giá trị theo thời gian
Government bonds are considered a safe investment.
Trái phiếu chính phủ được coi là một khoản đầu tư an toàn.
Ví dụ
The company made a huge investment in new technology.
Công ty đã thực hiện một khoản đầu tư khổng lồ vào công nghệ mới.
Government bonds are considered a safe investment.
Trái phiếu chính phủ được coi là một khoản đầu tư an toàn.