dividend
Trong lĩnh vực tài chính, thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự phần thưởng và tính ổn định. Nó đại diện cho việc hiện thực hóa giá trị hữu hình của một khoản đầu tư, chuyển trọng tâm từ sự tăng trưởng giá trị tài sản sang dòng tiền thực tế mà tài sản đó tạo ra. Đây là động lực chính cho những nhà đầu tư thận trọng đang tìm kiếm thu nhập thụ động.
Khi được dùng với nghĩa phi tài chính, từ này gợi lên ý tưởng về một thành quả đạt được sau một thời gian chờ đợi. Nó cho thấy một nỗ lực hoặc sự hy sinh ban đầu cuối cùng đã chín muồi để trở thành một kết quả tích cực. Cách dùng này thường gặp trong các cuộc thảo luận về chính trị hoặc xã hội để mô tả những kết quả khả quan từ một chính sách cụ thể, chẳng hạn như lợi ích từ hòa bình.
Countable when referring to a specific payment amount or a particular benefit. Uncountable when referring to the general concept of profit distribution.
Ý nghĩa
Một khoản tiền mà công ty chi trả định kỳ cho các cổ đông từ lợi nhuận của mình
The company declared a quarterly dividend of fifty cents per share.
Công ty đã công bố mức chi trả cổ tức hàng quý là năm mươi cent cho mỗi cổ phiếu.
Một lợi thế hoặc kết quả tích cực có được từ một hành động hoặc tình huống cụ thể
The health benefits of exercise are a long-term dividend for the body.
Những lợi ích về sức khỏe từ việc tập thể dục là một thành quả lâu dài cho cơ thể.
Một số được đem chia cho một số khác
In the equation 10 divided by 2, 10 is the dividend.
Trong phép tính 10 chia cho 2, 10 là số bị chia.