inflation
Trong lĩnh vực kinh tế, từ này mang nặng cảm giác lo âu và bất ổn. Nó mô tả một sự xói mòn giá trị mang tính hệ thống, khi cùng một số tiền nhưng theo thời gian lại mua được ít hàng hóa hơn, điều này thường tạo ra tâm lý khẩn cấp hoặc hoảng loạn trong việc lập kế hoạch tài chính và hoạch định chính sách. Khi được dùng với nghĩa vật lý, thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự mở rộng và áp lực. Nó cho thấy một sự chuyển đổi từ trạng thái xẹp hoặc phẳng sang trạng thái căng đầy, dù là đang nói về một quả bóng cao su hay một cơ quan sinh học.
Không đếm được khi thảo luận về hiện tượng kinh tế chung về việc tăng giá. Đếm được khi đề cập đến các trường hợp hoặc loại hình giãn nở cụ thể, chẳng hạn như việc bơm phồng nhiều quả bóng bay.
Ý nghĩa
Sự gia tăng giá cả hàng hóa nói chung và sự sụt giảm giá trị mua sắm của tiền tệ
"The government is struggling to curb inflation."
Chính phủ đang nỗ lực để kiềm chế lạm phát.
Hành động làm phồng một vật gì đó bằng không khí, chẳng hạn như bóng bay hoặc lốp xe
"The rapid inflation of the airbag saved the driver."
Việc túi khí bơm phồng nhanh chóng đã cứu sống người lái xe.
Quá trình mở rộng hoặc làm lớn một bộ phận của cơ thể hoặc một cấu trúc
"The inflation of the lungs occurs during inhalation."
Sự giãn nở của phổi diễn ra trong quá trình hít vào.