spending
Thuật ngữ này mang sắc thái từ trung lập đến tiêu cực, tùy thuộc vào quy mô và mục đích của việc chi trả. Trong các cuộc thảo luận về kinh tế hoặc chính trị, từ này thường ám chỉ việc phân bổ nguồn lực có hệ thống; trong khi ở bối cảnh cá nhân, nó có thể gợi ý sự thiếu kiềm chế hoặc một lựa chọn lối sống cụ thể. Trọng tâm của từ này là dòng tiền chi ra thay vì giá trị của món đồ mua được.
Khi đóng vai trò là danh từ, spending là một danh từ không đếm được. Nó mô tả hoạt động chung hoặc tổng số tiền được sử dụng, vì vậy trong tiếng Anh chuẩn, từ này không được dùng ở dạng số nhiều là spendings. Để đề cập đến từng khoản chi cụ thể, bạn nên sử dụng các danh từ đếm được như expenditure (khoản chi tiêu) hoặc purchase (món đồ mua được).
Used as a general concept of financial outflow, such as in the phrase consumer spending is rising.
Ý nghĩa
Hành động chi trả tiền để mua hàng hóa hoặc dịch vụ
Government spending has increased this year.
Chi tiêu chính phủ đã tăng trong năm nay.
Trả tiền để mua một thứ gì đó
He is spending his inheritance on travel.
Anh ấy đang chi tiêu số tiền thừa kế của mình cho việc du lịch.
Sử dụng tiền cho một mục đích cụ thể
She spends lavishly on clothes.
Cô ấy tiêu xài hoang phí vào quần áo.