profit
Thuật ngữ này gắn liền với sự hiệu quả và thành công, thường được dùng trong khuôn khổ thương mại hoặc toán học. Nó mô tả khoản thặng dư còn lại sau khi đã thu hồi chi phí nỗ lực hoặc đầu tư, tạo ra cảm giác về phần thưởng và sự tăng trưởng. Dù thường được dùng trong kinh doanh, từ này gợi lên cảm giác về một chiến thắng hữu hình trước các khoản chi tiêu.
Ở nghĩa không liên quan đến tài chính, từ này chuyển sang hướng phát triển cá nhân hoặc sự thông thái. Nó gợi ý về một lợi ích chiến lược, nơi một người trở nên tốt hơn sau một tình huống nào đó. Điều này khác với một món quà đơn thuần hay sự may mắn, vì nó hàm ý một quá trình chiết xuất hoặc học hỏi từ một sự kiện cụ thể.
Countable when referring to a specific sum of money earned from a deal. Uncountable when referring to the general concept of financial gain.
Ý nghĩa
Khoản lãi tài chính thu được trong một giao dịch sau khi đã trừ đi tất cả các chi phí
The company reported a huge profit this quarter.
Công ty đã báo cáo một khoản lợi nhuận khổng lồ trong quý này.
Đạt được lợi thế hoặc lợi ích từ một tình huống cụ thể
Many students profit from the new tutoring program.
Nhiều học sinh hưởng lợi từ chương trình gia sư mới.
Có được lợi ích hoặc lợi thế từ một nguồn cụ thể
He profited greatly from the experience.
Anh ấy đã thu lợi rất nhiều từ trải nghiệm này.
Ví dụ
The company reported a significant profit after the holiday sale.
Công ty đã báo cáo một khoản lợi nhuận đáng kể sau đợt giảm giá ngày lễ.
The new marketing strategy will profit the entire organization.
Chiến lược tiếp thị mới sẽ giúp toàn bộ tổ chức hưởng lợi.
She profited greatly from the mentorship of her senior colleague.
Cô ấy đã thu lợi rất nhiều từ sự hướng dẫn của người đồng nghiệp cấp cao.