treasury
Thuật ngữ này mang sức nặng của quyền uy và sự bền vững. Khi được dùng trong bối cảnh chính phủ, nó gợi lên hình ảnh về quyền lực hành chính nghiêm ngặt và việc quản lý mang tính sống còn đối với sự tồn vong của một quốc gia. Từ này mang sắc thái trang trọng và mang tính thể chế hơn nhiều so với một ngân hàng hay văn phòng thông thường.
Trong ý nghĩa văn hóa hoặc cá nhân, từ này chuyển sang cảm giác về sự tuyển chọn và quý giá. Nó gợi ý về một kho lưu trữ được bảo vệ cẩn thận hoặc một tuyển tập những điều tốt đẹp, ngụ ý rằng các nội dung bên trong không chỉ có giá trị về mặt vật chất mà còn không thể thay thế về mặt tinh thần hoặc lịch sử.
Countable when referring to a physical vault or a specific collection of works. Uncountable when referring to the government institution as a systemic entity.
Ý nghĩa
Cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm quản lý kinh tế quốc gia và tài chính công
The treasury announced a new budget for infrastructure.
Nơi lưu giữ tiền quỹ hoặc các vật phẩm quý giá
Ví dụ
The treasury announced a new budget for infrastructure.
Bộ Tài chính đã công bố một ngân sách mới cho cơ sở hạ tầng.
Kho bạc hoàng gia chứa đầy những đồng tiền vàng và châu báu.