outside
Từ này tạo ra một sự phân chia không gian rõ rệt, tách biệt môi trường nội thất được bảo vệ với thế giới bên ngoài đầy biến động. Nó mang lại cảm giác về sự cởi mở nhưng cũng dễ bị tổn thương, thường ngụ ý rằng đối tượng đang thiếu nơi trú ẩn hoặc đã rời khỏi một môi trường được kiểm soát.
Có thể đếm được khi đề cập đến một bề mặt ngoài cụ thể (the outside of the box). Không đếm được khi đề cập đến khu vực chung bên ngoài một tòa nhà (it is cold outside).
Ý nghĩa
Ở hoặc đi ra phía bên ngoài của một tòa nhà hoặc một khu vực cụ thể
"He is waiting outside."
Anh ấy đang đợi ở ngoài.
Nằm ở mặt ngoài của một thứ gì đó
"The outside wall is painted white."
Bức tường bên ngoài được sơn màu trắng.
Vượt ra khỏi ranh giới hoặc giới hạn của một thứ gì đó
"The dog is outside the fence."
Con chó đang ở phía ngoài hàng rào.
Bề mặt hoặc phần bên ngoài của một vật
"The outside of the house is brick."
Mặt ngoài của ngôi nhà được xây bằng gạch.