superficial
/ˌs(j)uːpəˈfɪʃəl/
Từ này mô tả những thứ chỉ nằm ở lớp ngoài cùng, dù là về mặt vật lý hay nghĩa bóng. Về mặt vật lý, từ này mang sắc thái trung lập và mang tính chuyên môn, thường được dùng trong y khoa để mô tả những vết thương không ăn sâu vào mô bên trong.
Khi dùng để nói về kiến thức hoặc sự phân tích, từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lười biếng hoặc thiếu sót. Nó cho thấy việc không đi sâu vào những khía cạnh phức tạp của một vấn đề, đối lập hoàn toàn với các từ như profound (sâu sắc) hoặc comprehensive (toàn diện).
Trong các bối cảnh xã hội hoặc cá nhân, từ này mang tính phê phán cao. Nó mô tả sự thiếu hụt về chiều sâu cảm xúc hoặc sự chân thành, phác họa hình ảnh một người chỉ quan tâm đến vẻ bề ngoài, địa vị hoặc sự phù phiếm thay vì giá trị thực chất. Mặc dù shallow là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng superficial thường mang cảm giác trang trọng và có tính phân tích hơn.
Ý nghĩa
Tồn tại hoặc xảy ra ở trên bề mặt
"The cut was superficial and did not require stitches."
Vết cắt khá nông và không cần phải khâu.
Không kỹ lưỡng, không sâu sắc hoặc không đầy đủ; thiếu sự hiểu biết sâu rộng
"He had only a superficial knowledge of the subject."
Anh ấy chỉ có kiến thức hời hợt về chủ đề này.
Chỉ quan tâm đến những gì hiển nhiên hoặc bề ngoài; thiếu chiều sâu trong tính cách
"Their relationship was purely superficial, based on shared social status rather than genuine affection."
Mối quan hệ của họ hoàn toàn nông cạn, dựa trên địa vị xã hội chung thay vì tình cảm chân thành.