distance
/ˈdɪs.təns/
Từ này được sử dụng linh hoạt từ nghĩa vật lý đến tâm lý. Ở nghĩa đen nhất, nó mang tính khách quan và chính xác, dùng để mô tả một khoảng cách có thể đo lường được trong không gian. Khi áp dụng vào các mối quan hệ giữa người với người, từ này chuyển sang sắc thái lạnh nhạt hoặc xa cách. Nó gợi lên sự thiếu thân mật hoặc một bức tường cố ý được dựng lên giữa các cá nhân, thường ngụ ý cảm giác bị cô lập hoặc tách biệt. Với vai trò là một động từ, từ này mang sắc thái chiến thuật hoặc phòng thủ. Nó thường được dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc chính trị, khi một người cố gắng bảo vệ danh tiếng của mình bằng cách tạo ra một khoảng cách rõ rệt giữa bản thân và một sự việc tiêu cực nào đó.
Countable when referring to specific measured gaps or intervals (e.g., several distances were measured). Uncountable when referring to the general concept of space or the abstract state of being aloof.
Ý nghĩa
Một lượng không gian giữa hai vật hoặc hai người
"The distance between the two cities is approximately 50 miles."
Khoảng cách giữa hai thành phố là xấp xỉ 50 dặm.
Trạng thái hờ hững hoặc không thân thiện trong cách cư xử
"There was a certain emotional distance between the couple during the dinner."
Có một sự xa cách nhất định về mặt cảm xúc giữa cặp đôi trong suốt bữa tối.
Khiến bản thân có vẻ khác biệt hoặc không liên quan đến một điều gì đó hoặc một ai đó
"The politician tried to distance himself from the scandal."
Vị chính trị gia đã cố gắng tách biệt bản thân khỏi vụ bê bối.