external
Từ này chủ yếu đóng vai trò là một từ mô tả về không gian hoặc tổ chức, giúp phân biệt chu vi ngoài hoặc nguồn gốc bên ngoài với phần lõi bên trong. Trong các ngữ cảnh sinh học hoặc y tế, nó chỉ bề mặt cơ thể hoặc môi trường xung quanh một sinh vật, nhằm tách biệt lớp vỏ bên ngoài với các cơ quan nội tạng. Trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc hệ thống, từ này chuyển sang nghĩa dựa trên nguồn gốc, xác định những ảnh hưởng, nguồn lực hoặc hoạt động kiểm tra xuất phát từ bên ngoài một tổ chức cụ thể. Điều này tạo ra một ranh giới rõ ràng giữa các hoạt động nội bộ và môi trường rộng lớn hơn, nhấn mạnh vai trò của sự can thiệp từ bên thứ ba hoặc góc nhìn khách quan từ bên ngoài.
Ý nghĩa
Đến từ hoặc nằm ở phía bên ngoài
"The company is seeking external funding to expand."
Công ty đang tìm kiếm nguồn vốn bên ngoài để mở rộng.
Cụm từ kết hợp
external hard drive
ổ cứng ngoài
I backed up my files to an external hard drive.
Tôi đã sao lưu các tệp tin của mình vào một ổ cứng ngoài.
external audit
kiểm toán độc lập
The firm underwent an external audit to ensure compliance.
Công ty đã trải qua một đợt kiểm toán độc lập để đảm bảo sự tuân thủ.
external pressure
áp lực từ bên ngoài
The government faced external pressure to change its policy.
Chính phủ phải đối mặt với áp lực từ bên ngoài trong việc thay đổi chính sách.
external memory
bộ nhớ ngoài
The system relies on external memory for large datasets.
Hệ thống dựa vào bộ nhớ ngoài cho các tập dữ liệu lớn.
external appearance
diện mạo bên ngoài
The building's external appearance was renovated last year.
Diện mạo bên ngoài của tòa nhà đã được cải tạo vào năm ngoái.