diameter
Thuật ngữ này chỉ một phép đo tuyến tính chính xác nhằm xác định chiều rộng tối đa của một vật thể hình tròn. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng chủ yếu trong hình học, kỹ thuật và vật lý để thiết lập quy mô và tỷ lệ.
Trong khi bán kính mô tả khoảng cách từ tâm hướng ra ngoài, thì đường kính bao hàm toàn bộ chiều dài xuyên tâm. Đây là thông số chính được sử dụng khi xác định kích thước của các vật thể hình trụ như đường ống, bu lông hoặc các thiên thể.
Countable when referring to the specific measurements of various objects (the diameters of several pipes). Uncountable when discussing the general geometric property of diameter in a theoretical sense.
Ý nghĩa
Khoảng cách từ một phía của hình tròn hoặc hình cầu sang phía đối diện và đi qua tâm
The diameter of the orbit is millions of miles.
Đường kính của quỹ đạo là hàng triệu dặm.