interior
/ɪnˈtɪəɹɪə/
Từ này dùng để chỉ phần bên trong của một vật thể, nhưng mang sắc thái rõ rệt về sự bao quanh và khép kín. Trong khi inside thường đóng vai trò là một giới từ hoặc trạng từ đơn giản, thì interior lại là một từ mô tả trang trọng hơn, nhấn mạnh vào ranh giới không gian giữa thế giới bên ngoài và không gian bên trong.
Trong bối cảnh kiến trúc hoặc thiết kế, từ này gợi lên một môi trường được chăm chút kỹ lưỡng (ví dụ: thiết kế nội thất), tập trung vào tính thẩm mỹ, sự tiện nghi và trải nghiệm của con người bên trong một công trình.
Khi dùng để nói về con người, interior mô tả những góc khuất riêng tư, sâu thẳm trong tâm hồn hoặc tâm trí. Từ này trang trọng hơn nhiều so với inner và thường ám chỉ một thế giới tinh thần hoặc tâm lý mà người khác không thể nhìn thấy được.
Countable when referring to the inside of a specific object, like the 'interiors' of several luxury cars. Uncountable when discussing the inner part of a region or country, such as the remote 'interior' of the Amazon rainforest.
Ý nghĩa
Nằm ở phía trong của một cái gì đó
"The interior walls were painted a pale yellow."
Những bức tường bên trong được sơn màu vàng nhạt.
Nằm ở phần trung tâm của một quốc gia hoặc khu vực
"The interior of the continent is mostly desert."
Phần nội địa của lục địa này chủ yếu là sa mạc.
Phần bên trong của một tòa nhà, phương tiện hoặc đồ vật
"The car has a luxurious leather interior."
Chiếc xe có nội thất bọc da sang trọng.
Phần trung tâm của một quốc gia hoặc khu vực, nằm xa bờ biển
"They traveled deep into the African interior."
Họ đã hành trình sâu vào vùng nội địa của châu Phi.