fence
Từ này gợi lên cảm giác về ranh giới và sự chia tách, dù là về mặt vật lý hay tâm lý. Khi được dùng như một vật cản, nó cho thấy mong muốn về sự riêng tư, an ninh hoặc sự kiểm soát, tạo ra một đường phân chia rõ ràng giữa bên trong và bên ngoài.
Trong bối cảnh tội phạm, thuật ngữ này chuyển sang đại diện cho một cầu nối ngầm giữa hành vi trộm cắp bất hợp pháp và thị trường chính thống. Nó ám chỉ một vai trò chuyên biệt và bí mật trong thế giới ngầm, nơi kẻ tiêu thụ đồ ăn cắp đóng vai trò như một bộ lọc, biến tài sản bị đánh cắp thành tiền mặt.
Countable when referring to the physical structure surrounding a yard. Uncountable when referring to the fencing material itself, such as wire or wood.
Ý nghĩa
Một rào chắn được làm từ các cọc và thanh ngang dùng để bao quanh một khu vực
The garden is surrounded by a wooden fence.
Khu vườn được bao quanh bởi một hàng rào gỗ.
Người chuyên mua và bán lại hàng hóa bị đánh cắp
The thief sold the jewelry to a local fence.
Tên trộm đã bán số trang sức cho một kẻ tiêu thụ đồ ăn cắp tại địa phương.
Đặt hàng rào để bao quanh một khu vực
They decided to fence the backyard to keep the dog inside.
Họ quyết định rào lại sân sau để giữ con chó ở bên trong.
Tham gia môn thể thao sử dụng kiếm để thi đấu
He has been fencing since he was ten years old.
Anh ấy đã tập đấu kiếm từ khi mười tuổi.