exterior
Từ này nhấn mạnh vào một ranh giới cứng hoặc một lớp vỏ hữu hình ngăn cách thế giới bên trong với bên ngoài. Khi dùng cho các vật thể, từ này tập trung vào lớp bề mặt hoặc chu vi vật lý, thường ngụ ý về một lớp bảo vệ hoặc trang trí. Khi dùng cho con người, từ này mô tả một chiếc mặt nạ xã hội hoặc một tấm khiên tâm lý. Nó gợi lên sự tách biệt giữa những gì công chúng nhìn thấy và thực tế riêng tư về cảm xúc của cá nhân đó, thường tạo ra cảm giác bí ẩn hoặc sự che giấu.
Countable when referring to a specific persona or outward demeanor (a cold exterior). Uncountable when referring to the general outer surface of a physical object (the exterior of the building).
Ý nghĩa
tạo thành, nằm ở hoặc liên quan đến phía ngoài của một thứ gì đó
"The exterior walls of the building are made of red brick."
Các bức tường bên ngoài của tòa nhà được làm bằng gạch đỏ.
bề mặt bên ngoài hoặc phần ngoài của một vật
"The car's exterior was polished to a high shine."
Vỏ ngoài của chiếc xe hơi được đánh bóng đến mức sáng loáng.
diện mạo hoặc thái độ bên ngoài của một người, trái ngược với những cảm xúc thực sự bên trong
"Despite her calm exterior, she was feeling incredibly nervous about the presentation."
Mặc dù vẻ bề ngoài bình tĩnh, cô ấy cảm thấy vô cùng lo lắng về bài thuyết trình.