threshold
Từ này gợi lên sự căng thẳng tại một ranh giới chính xác. Đây không đơn thuần là một đường kẻ, mà là một điểm chuyển tiếp, nơi một thay đổi nhỏ về trạng thái sẽ dẫn đến một sự thay đổi đáng kể về kết quả. Nó mang theo cảm giác chờ đợi, cho dù đó là hành động vật lý khi bước vào một căn phòng hay sự chờ đợi về mặt tâm lý để một tác nhân kích thích được kích hoạt. Trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc y tế, từ này gợi ý về một công tắc nhị phân—hoặc là tác nhân kích thích nằm dưới ngưỡng và không có gì xảy ra, hoặc là nó vượt qua ngưỡng và một phản ứng được kích hoạt. Điều này khiến nó khác biệt với những từ như giới hạn hay biên giới, vốn thường mô tả một chu vi thay vì một điểm kích hoạt.
Countable when referring to a physical door frame or a specific measured limit. Uncountable when discussing the general concept of a tipping point in a system.
Ý nghĩa
Thanh gỗ hoặc đá nằm ở dưới cùng của khung cửa mà người ta bước qua khi đi vào một tòa nhà hoặc một căn phòng
"He paused for a moment on the threshold before stepping into the house."
Anh ấy dừng lại một chút nơi ngưỡng cửa trước khi bước vào trong nhà.
Mức độ hoặc cường độ cần phải vượt qua để một phản ứng, hiện tượng hoặc điều kiện nào đó xảy ra
"The patient has a very high pain threshold and barely reacted to the needle."
Bệnh nhân này có ngưỡng chịu đau rất cao và gần như không phản ứng gì với mũi kim.
Điểm khởi đầu của một trải nghiệm, một kỷ nguyên hoặc một giai đoạn phát triển mới
"With the discovery of the new vaccine, we are on the threshold of a medical revolution."
Với việc phát hiện ra loại vắc-xin mới, chúng ta đang đứng trước ngưỡng cửa của một cuộc cách mạng y tế.