outdoors
ngoài trời / dùng cho ngoài trời
Trạng từTính từ
outdoors được sử dụng để chỉ không gian mở, không bị giới hạn bởi tường hay mái che. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "ngoài trời". Điểm quan trọng cần lưu ý là outdoors có thể đóng vai trò là một trạng từ (diễn tả hành động xảy ra ở đâu) hoặc một danh từ (chỉ chính không gian đó).
Ý nghĩa
Trạng từngoài trời
Ở hoặc đi ra không khí thoáng đãng; không ở trong tòa nhà
The children spent the entire afternoon playing outdoors.
Lũ trẻ đã dành cả buổi chiều để chơi ngoài trời.
Tính từdùng cho ngoài trời
Được thiết kế cho hoặc diễn ra ở không khí thoáng đãng
They invested in high-quality outdoors gear for their mountain expedition.
Họ đã đầu tư vào các thiết bị ngoài trời chất lượng cao cho chuyến thám hiểm vùng núi của mình.
Từ liên quan
open airexteriorindoorsinsidenatureenvironmentwildernesslandscapeskysunlightgardenparkforestmountainvalleyfieldmeadowriverlakeoceanbeachtrailpathcampinghikingtrekkingbackpackingclimbingfishinghuntingpicnicadventureexplorationweatherclimatebreezerainsnowwindcloudhorizonatmosphereecosystembiodiversityflorafaunatreeplantflowergrasswildlifeanimalbirdinsectterraintopographysceneryvistapanoramatentcompassmapbonfirestarlightmoonlightsunsetsunriseseasonspringsummerautumnwinterrecreationleisureexercisewalkjoggingcyclingboatingsurfingskiingsnowboardingpatiobalconyterracecourtyardyardporch