periphery
ngoại vi / vùng rìa
Danh từ
Số nhiều: peripheries
periphery mô tả ranh giới ngoài cùng hoặc vùng rìa của một đối tượng, một khu vực địa lý hoặc một hệ thống. Về mặt vật lý, nó tương đương với khái niệm "chu vi" hoặc "ngoại vi", nhấn mạnh khoảng cách xa nhất so với tâm điểm hoặc trung tâm.
Ý nghĩa
Danh từngoại vi
Ranh giới bên ngoài hoặc rìa của một khu vực hoặc một vật thể
The city's periphery is characterized by sprawling industrial parks.
Vùng ngoại vi của thành phố đặc trưng bởi các khu công nghiệp trải rộng.
Danh từvùng rìa
Phần thứ yếu hoặc không quan trọng của một chủ đề, hoạt động hoặc một nhóm người
He spent most of his career on the periphery of political power.
Ông ấy đã dành phần lớn sự nghiệp của mình ở vùng rìa của quyền lực chính trị.