exclusion
exclusion mang nghĩa cốt lõi là việc loại bỏ hoặc ngăn chặn một đối tượng nào đó không được tham gia, không được bao gồm trong một nhóm hoặc một phạm vi nhất định. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái tiêu cực (như sự phân biệt đối xử) hoặc sắc thái kỹ thuật (như trong luật pháp hoặc khoa học).
Ý nghĩa
Hành động ngăn cản ai đó hoặc điều gì đó đi vào một nơi, gia nhập một nhóm hoặc tham gia vào một hoạt động
The club was criticized for the systematic exclusion of women from its membership.
Câu lạc bộ bị chỉ trích vì việc loại trừ phụ nữ khỏi tư cách thành viên một cách có hệ thống.
Quá trình loại bỏ hoặc bỏ sót một mục, một người hoặc một yếu tố cụ thể khỏi một sự xem xét hoặc một danh sách
The exclusion of certain tax exemptions led to a higher overall cost for the consumer.
Việc loại bỏ một số miễn thuế nhất định đã dẫn đến chi phí tổng thể cao hơn cho người tiêu dùng.
Một quy định pháp lý hoặc hợp đồng nhằm loại bỏ các trách nhiệm, rủi ro hoặc điều kiện cụ thể khỏi phạm vi của một thỏa thuận
The insurance policy contains an exclusion for damages caused by intentional acts.
Hợp đồng bảo hiểm có một điều khoản loại trừ đối với những thiệt hại gây ra bởi các hành vi cố ý.