exclusion
exclusion mang nghĩa cốt lõi là việc loại bỏ hoặc ngăn chặn một đối tượng nào đó không được tham gia, không được bao gồm trong một nhóm hoặc một phạm vi nhất định. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái tiêu cực (như sự phân biệt đối xử) hoặc sắc thái kỹ thuật (như trong luật pháp hoặc khoa học).
Ý nghĩa
Hành động ngăn cản ai đó hoặc điều gì đó đi vào một nơi, gia nhập một nhóm hoặc tham gia vào một hoạt động
"The club was criticized for its policy of social exclusion."
Câu lạc bộ bị chỉ trích vì chính sách loại trừ xã hội.
Quá trình loại bỏ ai đó khỏi một nơi hoặc một tổ chức, thường là một hình thức kỷ luật
"The exclusion of certain data points from the study skewed the results."
Học sinh đó phải đối mặt với việc bị đuổi học vĩnh viễn sau sự cố.
Trạng thái bị bỏ sót hoặc không được bao gồm trong một tập hợp, danh sách hoặc danh mục cụ thể
"The policy contains an exclusion for damage caused by natural disasters."
Việc loại bỏ một số điểm dữ liệu khỏi nghiên cứu đã làm sai lệch kết quả.
Một điều khoản trong hợp đồng bảo hiểm hoặc hợp đồng pháp lý quy định những gì không được chi trả
Chính sách này có một điều khoản loại trừ cụ thể đối với những thiệt hại do lũ lụt gây ra.