gate
Hình ảnh chủ đạo của gate là sự kiểm soát ra vào—một ngưỡng cửa có thể mở để cho phép đi vào hoặc đóng lại để đảm bảo an ninh. Khác với door thường thuộc về một tòa nhà, gate thường là điểm tiếp giáp với không gian ngoài trời hoặc một chu vi bao quanh.
Trong lĩnh vực vận tải, đặc biệt là tại sân bay, thuật ngữ này chuyển từ một rào chắn vật lý sang một điểm chuyển tiếp được chỉ định. Đây là điểm kiểm tra cuối cùng trước khi hành khách rời nhà ga để lên phương tiện.
Khi được dùng như một động từ, từ này mang hàm ý lọc và hạn chế. Nó thường gắn liền với các hệ thống kỹ thuật hoặc hành chính, nơi một đơn vị quyết định điều gì được phép đi qua và điều gì bị chặn lại.
null
Ý nghĩa
Cánh cửa có bản lề dùng để đóng một khoảng hở trong tường, hàng rào hoặc dậu cây
"Please shut the garden gate so the dog doesn't get out."
Vui lòng đóng cổng vườn để chó không chạy ra ngoài.
Lối vào hoặc khu vực lên máy bay tại sân bay nơi hành khách bước vào máy bay
"Flight 402 is now boarding at Gate B12."
Chuyến bay 402 hiện đang cho khách lên máy bay tại Cổng B12.
Điều phối hoặc giới hạn luồng di chuyển của một thứ gì đó, chẳng hạn như thông tin hoặc con người
"The secretary gates all calls to the director's office."
Thư ký kiểm soát mọi cuộc gọi đến văn phòng giám đốc.