inner
Từ inner mô tả một chiều sâu về không gian hoặc tâm lý vốn được che giấu khỏi thế giới bên ngoài. Nó tạo ra một ranh giới phân chia giữa bề mặt có thể nhìn thấy và một phần cốt lõi được bảo vệ, tách biệt. Về mặt vật lý, từ này dùng để chỉ các lớp, chẳng hạn như tai trong hoặc vòng tròn thân cận, nơi mà trung tâm là điểm quan trọng hoặc nhạy cảm nhất.
Khi áp dụng cho tâm lý con người, inner gợi mở về một nơi trú ẩn của sự suy ngẫm riêng tư. Nó phân biệt giữa hình ảnh một cá nhân trình diễn trước xã hội và trạng thái cảm xúc thực sự, đôi khi đầy mâu thuẫn, của chính người đó. Cách dùng này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh về tâm linh, tâm lý học và thiền định.
Ý nghĩa
Nằm sâu hơn ở phía trong hoặc hướng về phía trung tâm của một vật gì đó
"The inner lining of the coat is made of silk."
Lớp lót bên trong của chiếc áo khoác được làm bằng lụa.
Liên quan đến những suy nghĩ, cảm xúc riêng tư hoặc trạng thái tinh thần của một người
"She struggled to find her inner peace during the crisis."
Cô ấy đã đấu tranh để tìm lại sự bình an trong nội tâm trong suốt cuộc khủng hoảng.