weather
/ˈwɛðə/
weather thường được biết đến nhiều nhất với nghĩa là thời tiết, mô tả trạng thái khí quyển ngắn hạn. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, từ này có những sắc thái sử dụng đa dạng hơn mà người học tiếng Việt cần lưu ý để tránh nhầm lẫn.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh
Khi đóng vai trò là danh từ, ngoài nghĩa về khí hậu, weather còn được dùng để chỉ một xu hướng hoặc tâm trạng chung của một nhóm người hoặc một tình huống (prevailing tendency). Ví dụ, cụm từ weather the storm không chỉ nói về việc chống chọi với một cơn bão thực sự, mà thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc vượt qua một giai đoạn khó khăn, khủng hoảng trong cuộc sống hoặc kinh doanh.
Khi đóng vai trò là động từ, weather mang hai nghĩa đối lập tùy vào ngữ cảnh. Một mặt, nó có nghĩa là chịu đựng hoặc vượt qua khó khăn (như đã đề cập ở trên). Mặt khác, trong địa chất hoặc xây dựng, nó mô tả quá trình bị bào mòn, phong hóa do tác động của môi trường. Người học cần phân biệt rõ: nếu chủ thể là con người hoặc tổ chức, weather thường mang nghĩa tích cực là "vượt qua"; nếu chủ thể là vật chất (đá, gỗ, sơn), nó mang nghĩa là "bị mòn".
Lưu ý về từ vựng dễ nhầm lẫn
Một sai lầm phổ biến của người Việt là nhầm lẫn giữa weather và climate. Trong khi weather chỉ trạng thái thời tiết tức thời hoặc ngắn hạn (ví dụ: hôm nay trời mưa), thì climate chỉ đặc điểm khí hậu dài hạn của một vùng (ví dụ: khí hậu nhiệt đới). Hãy tránh dùng weather khi muốn nói về đặc trưng khí hậu của một quốc gia.
Đúng: The weather is lovely today. (Thời tiết hôm nay thật tuyệt.)
Sai: Vietnam has a tropical weather. $\rightarrow$ Nên dùng: Vietnam has a tropical climate. (Việt Nam có khí hậu nhiệt đới.)
Đặc điểm ngữ pháp
Khi là danh từ chỉ thời tiết, weather là danh từ không đếm được. Do đó, không bao giờ sử dụng a weather hoặc dạng số nhiều weathers trong ngữ cảnh thông thường.
Uncountable when talking about the daily rain, sun, or wind ('The weather is lovely'). Countable in rare, literary contexts referring to a specific type of atmospheric condition or a prevailing mood of change ('the weathers of life').
Ý nghĩa
Trạng thái của khí quyển tại một địa điểm và thời điểm cụ thể về nhiệt độ, độ mây, độ khô, ánh nắng, gió, mưa, v.v
"The weather in London is often overcast and rainy."
Thời tiết ở Luân Đôn thường u ám và có mưa.
Vượt qua một tình huống khó khăn hoặc một giai đoạn nguy hiểm một cách an toàn
"The rocks had been weathered by centuries of wind and rain."
Công ty đã xoay xở để vượt qua cuộc khủng hoảng tài chính mà không phải nộp đơn xin phá sản.
Thay đổi diện mạo hoặc chất lượng của một vật liệu do tiếp xúc lâu ngày với khí quyển
"The company managed to weather the financial crisis without filing for bankruptcy."
Không khí mặn đã làm phong hóa lớp sơn trên ngôi nhà nhỏ ven biển.
Bị mòn hoặc bị bào mòn do tiếp xúc lâu ngày với khí quyển
"The wooden fence has weathered to a silvery grey over the years."
Những vách đá vôi đã bị phong hóa qua hàng triệu năm.