domain
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về ranh giới và quyền hạn. Dù dùng để chỉ một vương quốc hữu hình hay một chuyên môn nghề nghiệp, nó đều ám chỉ một phạm vi mà khi vượt ra ngoài đó, tầm ảnh hưởng hoặc kiến thức chuyên môn của đối tượng không còn tác dụng. Điều này gợi lên một môi trường có cấu trúc, nơi mọi thứ bên trong đều chịu sự điều phối của những quy tắc hoặc luật lệ cụ thể. Trong cách dùng kỹ thuật hiện đại, từ này đã chuyển dịch từ vùng đất vật lý sang không gian số và logic. Trong tin học, nó đại diện cho một cấp độ kiểm soát quản trị, tương tự như khái niệm về thái ấp thời xưa, nơi một thực thể quản lý toàn bộ tài nguyên trong một ranh giới xác định.
Có thể đếm được khi đề cập đến một địa chỉ trang web cụ thể hoặc một lĩnh vực nghiên cứu nhất định. Không đếm được khi nói về khái niệm chung về quyền kiểm soát lãnh thổ hoặc chủ quyền.
Ý nghĩa
Một vùng lãnh thổ thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát của một nhà cai trị
"The king expanded his domain across the northern plains."
Nhà vua đã mở rộng lãnh thổ của mình ra khắp các vùng đồng bằng phía bắc.
Một phạm vi hoạt động hoặc kiến thức cụ thể
"Quantum physics is a domain where intuition often fails."
Vật lý lượng tử là một lĩnh vực mà trực giác thường không mang lại kết quả chính xác.
Một tập hợp con riêng biệt của internet được xác định bởi một địa chỉ duy nhất
"The company registered a new domain for its e-commerce site."
Công ty đã đăng ký một tên miền mới cho trang thương mại điện tử của mình.
Tập hợp tất cả các giá trị đầu vào có thể có của một hàm số trong toán học
"The domain of the function is all real numbers."
Tập xác định của hàm số là tất cả các số thực.