horizon
horizon mang hai lớp nghĩa chính: nghĩa đen về vật lý và nghĩa bóng về nhận thức. Trong nghĩa đen, từ này mô tả đường phân cách nơi bề mặt trái đất và bầu trời dường như gặp nhau, hoặc đường phân chia tiền cảnh và hậu cảnh trong nghệ thuật. Khi sử dụng, cần phân biệt rõ giữa horizon (đường chân trời) và skyline (đường viền thành phố/công trình trên nền trời). Trong khi horizon là một đường thẳng tự nhiên hoặc hình học, skyline lại nhấn mạnh vào hình dáng đặc trưng của các tòa nhà cao tầng.
Ý nghĩa
Đường phân cách nơi bề mặt trái đất và bầu trời dường như gặp nhau
"The ship disappeared over the horizon."
Mặt trời lặn dần xuống dưới chân trời.
Giới hạn về trải nghiệm, kiến thức hoặc sự quan tâm của một người
"Travel helps to broaden your horizons."
Du lịch giúp mở rộng tầm hiểu biết của bạn.
Đường phân chia tiền cảnh và hậu cảnh trong một bức tranh hoặc bức ảnh
Họa sĩ đặt đường chân trời ở vị trí cao trong khung hình để nhấn mạnh phong cảnh.
Ví dụ
The ship slowly disappeared over the horizon.
Con tàu chậm rãi biến mất nơi chân trời.
Reading diverse books helps expand your intellectual horizon.
Đọc nhiều loại sách khác nhau giúp mở rộng tầm hiểu biết về trí tuệ của bạn.
The photographer adjusted the horizon to balance the image.
Nhiếp ảnh gia đã điều chỉnh đường chân trời để cân bằng hình ảnh.
Cụm từ kết hợp
distant horizon
Rìa xa nhất của thế giới có thể nhìn thấy được
The ship slowly disappeared over the distant horizon.
Con tàu chậm rãi biến mất nơi chân trời xa xăm.
low horizon
Một đường bố cục được đặt gần phía dưới cùng của một hình ảnh
The photographer used a low horizon to make the mountains look more imposing.
Nhiếp ảnh gia đã sử dụng đường chân trời thấp để làm cho những ngọn núi trông hùng vĩ hơn.
broaden one's horizon
Mở rộng phạm vi kiến thức hoặc trải nghiệm của một người
Reading diverse literature is a great way to broaden your horizon.
Đọc các loại văn học đa dạng là một cách tuyệt vời để mở rộng tầm hiểu biết của bạn.
expand the horizon
Gia tăng phạm vi sở thích hoặc các khả năng của một người
The new scholarship program aims to expand the horizon for underprivileged students.
Chương trình học bổng mới nhằm mục đích mở rộng tầm hiểu biết cho những sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.
scan the horizon
Nhìn kỹ dọc theo đường chân trời để tìm kiếm điều gì đó
The lookout began to scan the horizon for any sign of land.
Người canh gác bắt đầu quan sát đường chân trời để tìm bất kỳ dấu hiệu nào của đất liền.
Thành ngữ & Tục ngữ
on the horizon
Có khả năng sẽ xảy ra sớm
New technological breakthroughs are on the horizon for the medical industry.
Những đột phá công nghệ mới sắp xuất hiện trong ngành y tế.
broaden one's horizons
Mở rộng kiến thức hoặc trải nghiệm của một người
Studying abroad is a fantastic way to broaden your horizons and learn about new cultures.
Du học là một cách tuyệt vời để mở rộng tầm hiểu biết và tìm hiểu về các nền văn hóa mới.
beyond the horizon
Nằm ngoài tầm nhìn hoặc trong tương lai xa
The sailors wondered what strange lands lay beyond the horizon.
Các thủy thủ tự hỏi những vùng đất lạ nào nằm phía sau đường chân trời.
Bối cảnh văn hóa
Ảo giác về chân trời: Tại sao rìa thế giới là một lời nói dốiThe Horizon Illusion: Why the Edge of the World is a Lie
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ từ horizōn trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là giới hạn, vốn là phân từ hiện tại của horizein, có nghĩa là ràng buộc hoặc giới hạn.
Thuật ngữ này đi vào tiếng Anh thông qua từ horizon trong tiếng Pháp cổ và tiếng Latinh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là một ranh giới hoặc một đường phân chia giữa hai vùng riêng biệt.