landscape
Từ này gợi lên một góc nhìn rộng, mang đến cảm giác về một khung cảnh toàn cảnh thay vì những chi tiết cận cảnh. Nó mang sắc thái của sự tĩnh lặng và tính bố cục, thường gắn liền với hội họa hoặc nhiếp ảnh, nơi môi trường xung quanh là chủ thể chính.
Trong các bối cảnh chuyên môn hiện đại, thuật ngữ này đã chuyển sang nghĩa khái niệm. Nó mô tả trạng thái tổng thể hoặc cấu hình hiện tại của một lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn như cục diện chính trị hoặc bối cảnh cạnh tranh trong kinh doanh, ngụ ý về một địa hình phức tạp với nhiều yếu tố ảnh hưởng và trở ngại.
Countable when referring to a specific region or a painting of a scene. Uncountable when referring to the general visible features of the earth.
Ý nghĩa
Những đặc điểm hữu hình của một vùng đất, thường bao gồm các yếu tố tự nhiên, công trình nhân tạo và thảm thực vật
The mountain landscape was breathtaking.
Phong cảnh vùng núi đẹp đến ngỡ ngàng.
Cải thiện diện mạo của một mảnh đất bằng cách trồng cây, bụi cây hoặc thay đổi địa hình
They hired a professional to landscape their backyard.
Họ đã thuê một chuyên gia để quy hoạch cảnh quan cho sân sau của mình.
Ví dụ
The rolling hills and forests created a stunning landscape.
Những ngọn đồi nhấp nhô và những cánh rừng đã tạo nên một phong cảnh tuyệt đẹp.
The company was hired to landscape the corporate campus.
Công ty đã được thuê để quy hoạch cảnh quan cho khuôn viên tập đoàn.