orbit
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về một chuyển động lặp đi lặp lại không thể tránh khỏi và một mối liên kết trọng lực mạnh mẽ. Nó cho thấy trạng thái bị thu hút vĩnh viễn, nơi một vật thể bị khóa vào một chu kỳ và không thể thoát khỏi lực kéo của một khối lượng lớn hơn. Điều này tạo ra cảm giác về sự ổn định và có thể dự đoán được, nhưng đồng thời cũng mang lại cảm giác bị giam cầm.
Trong các bối cảnh xã hội hoặc nghề nghiệp, từ orbit mô tả một phạm vi ảnh hưởng hoặc một vòng tròn quen biết. Việc bước vào quỹ đạo của một ai đó ngụ ý rằng bạn đang tiến vào vùng kiểm soát của họ hoặc trở thành một phần trong thế giới xã hội của họ, thường ám chỉ rằng người đó là một nhân vật có tầm ảnh hưởng, thu hút những người khác hướng về phía mình.
Countable when referring to a specific path or trajectory (the satellite has a wide orbit). Uncountable when referring to the general state of being in space (the craft is now in orbit).
Ý nghĩa
Đường cong của một thiên thể hoặc tàu vũ trụ khi di chuyển quanh một ngôi sao, hành tinh hoặc mặt trăng
The moon is in orbit around the Earth.
Mặt trăng nằm trong quỹ đạo quanh Trái đất.
Di chuyển theo một đường cong xung quanh một vật thể khác
The satellite orbits the planet every ninety minutes.
Vệ tinh quay quanh hành tinh cứ mỗi chín mươi phút.
Di chuyển theo một đường cong xung quanh một điểm trung tâm
The probe began to orbit the distant asteroid.
Tàu thăm dò bắt đầu bay quanh tiểu hành tinh xa xôi.
Ví dụ
The moon follows a stable orbit around the Earth.
Mặt trăng di chuyển theo một quỹ đạo ổn định quanh Trái đất.
The satellite orbits the planet every ninety minutes.
Vệ tinh quay quanh hành tinh cứ mỗi chín mươi phút.
The probe began to orbit the distant asteroid.
Tàu thăm dò bắt đầu bay quanh tiểu hành tinh xa xôi.