border
Hình ảnh trung tâm của từ này là một đường chuyển tiếp mỏng, nơi một thứ kết thúc và một thứ khác bắt đầu. Nó đại diện cho điểm tiếp xúc chính xác giữa hai thực thể riêng biệt, dù là về mặt vật lý hay khái niệm.
Trong ý nghĩa địa chính trị, từ này mang hàm ý về an ninh, pháp lý và sự phân chia. Nó thường gắn liền với các trạm kiểm soát, hộ chiếu và chủ quyền quốc gia, gợi lên cảm giác về sự hạn chế hoặc việc bước sang một khu vực tài phán mới.
Khi được dùng để chỉ một cạnh (chẳng hạn như trong làm vườn hoặc thiết kế), sắc thái chuyển sang tính thẩm mỹ và sự đóng khung. Ở đây, nó gợi ý về sự bao quanh và định hình, tạo ra một sự phân tách rõ ràng giữa các kết cấu hoặc màu sắc khác nhau.
Với vai trò là một động từ, đặc biệt khi đi kèm với on, từ này mô tả một trạng thái gần kề nhưng chưa hoàn toàn vượt qua ranh giới. Nó ngụ ý một sự cân bằng mong manh, nơi một hành vi hoặc đặc điểm cực đoan đến mức gần như trở thành một thứ khác, thường là những điều tiêu cực như sự điên rồ hoặc ám ảnh.
Countable when referring to a specific dividing line between countries ('The soldiers guarded the border') or a decorative strip around an object ('I added a lace border to the dress'). Uncountable when discussing the general concept of a boundary edge.
Ý nghĩa
Đường phân chia hai khu vực chính trị hoặc địa lý, đặc biệt là giữa các quốc gia
They had to show their passports at the border.
Họ phải trình hộ chiếu tại biên giới.
Mép hoặc ranh giới của một vật gì đó
The garden was finished with a decorative stone border.
Khu vườn được hoàn thiện bằng một đường viền đá trang trí.
Tạo thành một ranh giới xung quanh một vật gì đó
Tall hedges border the perimeter of the estate.
Những hàng rào cây cao bao quanh chu vi của khu bất động sản.
Nằm cạnh hoặc chia sẻ ranh giới với một khu vực khác
France borders Spain to the south.
Pháp giáp Tây Ban Nha về phía nam.
Rất gần với một trạng thái hoặc đặc điểm cụ thể; thường được dùng với `on`
His arrogance borders on insanity.
Sự kiêu ngạo của anh ta gần như là điên rồ.
Ví dụ
The soldiers guarded the border between the two nations.
Các binh sĩ canh gác biên giới giữa hai quốc gia.
The page has a thin gold border around the text.
Trang giấy có một đường viền vàng mỏng bao quanh văn bản.
White picket fences border the driveway of the house.
Những hàng rào gỗ màu trắng bao quanh lối vào của ngôi nhà.
Canada borders the United States to the north.
Canada giáp Hoa Kỳ về phía bắc.
The actor's performance borders on the melodramatic.
Diễn xuất của nam diễn viên gần như là cường điệu.