garden
Về cơ bản, garden đại diện cho một không gian được canh tác có chủ đích và thiên nhiên được quản lý. Khác với forest (rừng) hay wilderness (vùng hoang dã) vốn gợi lên sự phát triển tự phát, garden mang lại cảm giác về sự chăm sóc, thiết kế và mục đích của con người.
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự bình yên, nơi trú ẩn và sự ấm cúng của gia đình. Nó thường được xem là một nơi ẩn náu khỏi sự hỗn loạn của cuộc sống thành thị hoặc là một không gian cho sự tĩnh lặng để suy ngẫm.
Theo nghĩa bóng rộng hơn, từ này gợi ý về sự phát triển và nuôi dưỡng. Việc garden (làm vườn) tâm trí hay tâm hồn hàm ý một quá trình cắt tỉa và trau dồi cẩn thận để đạt được trạng thái hài hòa mong muốn.
Ý nghĩa
một không gian được quy hoạch, thường là ngoài trời, dành cho việc trồng hoa, rau hoặc trái cây
"The family spent the afternoon weeding the vegetable garden."
Gia đình đã dành cả buổi chiều để nhổ cỏ trong vườn rau.
một mảnh đất liền kề với ngôi nhà, được sử dụng để giải trí hoặc làm cảnh
"They sat on the patio overlooking the garden."
Họ ngồi trên hiên nhà nhìn ra sân vườn.
canh tác hoặc chăm sóc một mảnh đất để trồng cây
"She spent her retirement learning how to garden effectively."
Bà dành thời gian hưu trí để học cách làm vườn hiệu quả.
trồng cây hoặc hoa trong một khu vực cụ thể
"He decided to garden some rare orchids in the greenhouse."
Anh ấy quyết định trồng một số loài lan quý hiếm trong nhà kính.