extrinsic
ngoại sinh
Tính từ
So sánh hơn: more extrinsicSo sánh nhất: most extrinsic
extrinsic được sử dụng để mô tả những đặc điểm, yếu tố hoặc động lực không xuất phát từ bản chất bên trong của một đối tượng mà đến từ các tác động bên ngoài. Trong tâm lý học, thuật ngữ này thường xuất hiện trong cụm từ extrinsic motivation (động lực ngoại sinh), chỉ việc một người thực hiện hành động để đạt được phần thưởng hoặc tránh hình phạt từ bên ngoài, thay vì vì niềm đam mê hay sự thỏa mãn cá nhân.
Ý nghĩa
Tính từngoại sinh
Đến từ bên ngoài hoặc không thuộc về bản chất thiết yếu của một sự vật
The reward provided an extrinsic motivation for the students to study.
Phần thưởng đã tạo ra một động lực ngoại sinh để các học sinh học tập.