radius
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Anh, radius được sử dụng chủ yếu trong hai lĩnh vực hoàn toàn khác nhau là hình học và giải phẫu học. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng nhất là phân biệt rõ hai ngữ cảnh này để tránh nhầm lẫn khi dịch thuật.
Trong toán học và vật lý, radius mô tả một khoảng cách cố định từ tâm đến biên của một hình tròn hoặc hình cầu. Khi sử dụng trong đời sống hàng ngày, từ này thường được dùng để chỉ một khu vực xung quanh một điểm trung tâm (ví dụ: within a five-mile radius - trong vòng bán kính năm dặm), ám chỉ một vùng bao phủ hình tròn.
Trong y khoa và giải phẫu, radius là thuật ngữ chuyên môn để chỉ xương quay, một trong hai xương ở cẳng tay. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật, vì vậy trong giao tiếp thông thường, người ta ít khi dùng từ này trừ khi đang thảo luận về chấn thương hoặc cấu tạo cơ thể.
Phân biệt với các thuật ngữ dễ nhầm lẫn
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa radius (bán kính) và diameter (đường kính). Hãy lưu ý rằng radius chỉ là một nửa của diameter. Khi dịch các tài liệu kỹ thuật, việc nhầm lẫn hai từ này sẽ dẫn đến sai số nghiêm trọng về kích thước.
Đúng: The radius is 5cm (Bán kính là 5 xăng-ti-mét).
Sai: Dùng radius khi muốn nói về toàn bộ chiều rộng của hình tròn đi qua tâm (phải dùng diameter).
Đặc điểm ngữ phápradius là một danh từ đếm được. Khi nói về nhiều bán kính hoặc nhiều xương quay, bạn cần sử dụng dạng số nhiều là radii (phát âm là /ˌreɪdiaɪ/) hoặc radiuses. Trong văn phong khoa học và toán học, dạng radii được ưu tiên sử dụng hơn.
Countable when referring to the specific bone in the arm or a specific measured line in a diagram. Uncountable when discussing the general concept of radial distance in theoretical physics or mathematics.
Ý nghĩa
Khoảng cách từ tâm của một hình tròn hoặc hình cầu đến chu vi của nó
The radius of the circle is five centimeters.
Bán kính của hình tròn là năm xăng-ti-mét.
Xương ở cẳng tay người nằm về phía ngón cái
The surgeon repaired a fracture in the patient's radius.
Bác sĩ phẫu thuật đã cố định một vết gãy ở xương quay của bệnh nhân.