peripheral
Từ này mang một logic về không gian, từ đó chuyển hóa thành một hệ thống phân cấp về mức độ quan trọng. Khi dùng với nghĩa vật lý, nó mô tả những giới hạn ngoài cùng của một hệ thống, chẳng hạn như mép của tầm nhìn hoặc các vùng ngoài cùng của hệ thần kinh. Điều này gợi lên một ranh giới nơi phần trung tâm kết thúc và môi trường bên ngoài bắt đầu. Xét về mặt khái niệm hoặc xã hội, từ này mô tả những thứ bị đẩy ra ngoài lề hoặc không thiết yếu. Nếu một vấn đề trung tâm là cốt lõi của cuộc tranh luận, thì một vấn đề phụ chỉ là một nhánh rẽ không làm thay đổi căn bản kết quả cuối cùng. Nó thường ngụ ý sự thiếu hụt quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng so với phần cốt lõi.
Có thể đếm được khi đề cập đến các thành phần phần cứng như bàn phím hoặc chuột.
Ý nghĩa
Nằm ở rìa hoặc biên giới của một thứ gì đó
"The peripheral vision of a hawk is incredibly sharp."
Tầm nhìn ngoại vi của một con diều hâu cực kỳ sắc bén.
Có tầm quan trọng thứ yếu hoặc không đáng kể
"The main goal is profit, while the aesthetic details are peripheral concerns."
Mục tiêu chính là lợi nhuận, trong khi các chi tiết về thẩm mỹ chỉ là những mối quan tâm phụ.
Một thiết bị kết nối với máy tính để bổ sung chức năng
"The printer is a common peripheral used in home offices."
Máy in là một thiết bị ngoại vi phổ biến được sử dụng trong văn phòng tại nhà.