extra
thêm, dư
Tính từ
Số nhiều: extraQuá khứ: extrasPhân từ 2: extraV-ing: extraSo sánh hơn: more extraSo sánh nhất: most extra
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự dư thừa hoặc phong phú, thường gợi liên tưởng đến một phương án dự phòng hoặc một phần thưởng thêm.
Trong các ngữ cảnh giao tiếp thông thường và thương mại, extra thường được dùng để mô tả những thứ vượt quá yêu cầu cơ bản, chẳng hạn như thêm thời gian hoặc thêm phô mai, tạo cảm giác về sự chuẩn bị chu đáo hoặc sự sang trọng.
Ý nghĩa
Tính từthêm, dư
Được thêm vào một số lượng hoặc con số hiện có; nhiều hơn mức cần thiết, mong đợi hoặc thông thường
"I have some extra cash in my wallet if you need a loan."
Tôi có một ít tiền mặt dự phòng trong ví nếu bạn cần vay.