cladding
lớp ốp / lớp vỏ bọc
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từlớp ốp
Một lớp vật liệu được áp vào mặt ngoài của một tòa nhà hoặc cấu trúc để bảo vệ khỏi thời tiết hoặc vì mục đích thẩm mỹ
"The new office block features high-quality aluminum cladding."
Khối văn phòng mới có lớp ốp bằng nhôm chất lượng cao.
Danh từlớp vỏ bọc
Một lớp vật liệu được dùng để bao phủ cáp, dây dẫn hoặc sợi quang để bảo vệ khỏi hư hỏng hoặc ngăn chặn mất tín hiệu
"The fiber optic cable has a specialized polymer cladding to ensure signal integrity."
Cáp sợi quang có lớp vỏ bọc polyme chuyên dụng để giảm rò rỉ ánh sáng.