outflow
outflow mô tả sự di chuyển của một chất hoặc một giá trị từ bên trong ra bên ngoài. Trong bối cảnh vật lý, nó chỉ một dòng chảy ra của chất lỏng hoặc khí từ một vật chứa hoặc một nguồn cụ thể. Trong bối cảnh kinh tế, từ này mang nghĩa bóng để chỉ sự thất thoát hoặc luân chuyển vốn, tiền tệ ra khỏi một quốc gia hoặc một tổ chức.
Uncountable when describing the general process of movement ('The outflow of air from the vent'), but countable when referring to specific, separate streams or distinct financial trends ('There were several significant outflows of capital last quarter').
Ý nghĩa
Một dòng chảy ổn định của thứ gì đó, chẳng hạn như chất lỏng, không khí hoặc tiền bạc, ra khỏi một nơi hoặc một vật chứa
The company is struggling to manage the massive outflow of capital to overseas markets.
Công ty đang gặp khó khăn trong việc quản lý dòng vốn chảy ra ồ ạt sang các thị trường nước ngoài.
Chảy ra từ một nguồn nào đó
Water began to outflow from the cracked dam during the spring thaw.
Nước bắt đầu chảy ra từ con đập bị nứt trong đợt tan băng mùa xuân.