exception
exception thường được dùng để chỉ một đối tượng hoặc tình huống không tuân theo quy tắc chung. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "ngoại lệ" hoặc "trường hợp ngoại lệ". Điểm cần lưu ý là exception mang sắc thái nhấn mạnh vào sự khác biệt so với tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng thông thường.
Sự phân biệt về ngữ nghĩa
Trong đời sống hàng ngày, exception thường đi kèm với cấu trúc with the exception of (ngoại trừ), tương đương với except for. Tuy nhiên, khi dùng như một danh từ độc lập trong cụm make an exception (tạo ra một ngoại lệ), nó hàm ý việc cho phép ai đó hoặc điều gì đó không phải tuân thủ quy định một cách linh hoạt.
Ví dụ: I usually don't allow late submissions, but I'll make an exception for you (Tôi thường không cho phép nộp bài muộn, nhưng tôi sẽ tạo một ngoại lệ cho bạn).
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Việt là sự khác biệt giữa exception và objection. Mặc dù cả hai đều có thể liên quan đến việc "không đồng ý", nhưng exception là sự không phù hợp với quy tắc, trong khi objection (sự phản đối) là hành động bày tỏ sự không tán thành hoặc phản đối một ý kiến, một lời khai trong tòa án.
❌ Sai: The lawyer raised an exception to the evidence (Luật sư đưa ra một ngoại lệ đối với bằng chứng) -> Câu này sai vì luật sư đang phản đối bằng chứng.
✅ Đúng: The lawyer raised an objection to the evidence (Luật sư đã phản đối lời khai của nhân chứng).
Ngữ cảnh chuyên ngành
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin và lập trình, exception được dịch là "ngoại lệ", dùng để chỉ một sự kiện bất thường xảy ra trong quá trình thực thi chương trình làm gián đoạn luồng điều khiển bình thường. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật cố định và không nên dịch sang các từ như "sự phản đối" hay "sự bất thường" thông thường để tránh gây hiểu lầm.
Lưu ý về ngữ phápexception là một danh từ đếm được. Khi muốn nói về một trường hợp cụ thể không theo quy tắc, hãy sử dụng mạo từ an (an exception). Khi nói về khái niệm ngoại lệ nói chung, từ này có thể được dùng ở dạng số nhiều exceptions.
Countable when referring to a specific person or thing that breaks a rule ('He is the only exception in the class'). Uncountable when referring to the act of objecting, as seen in the phrase 'take exception to'.
Ý nghĩa
Một người hoặc một vật bị loại trừ khỏi một tuyên bố chung hoặc không tuân theo một quy tắc chung
Một trường hợp mà điều gì đó không tuân theo quy tắc; một sự bất thường