envelope
Ở dạng danh từ, từ này thường gợi lên cảm giác về sự riêng tư và tính bao gói, đóng vai trò như một rào cản vật lý giữa một thông điệp bí mật và thế giới bên ngoài. Trong thời đại giao tiếp kỹ thuật số hiện nay, nó mang hàm ý về sự trang trọng và truyền thống. Trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc hàng không vũ trụ, thuật ngữ này chuyển sang nghĩa một ranh giới an toàn. Tại đây, nó mô tả ngưỡng hiệu suất tuyệt đối mà nếu vượt quá, hệ thống sẽ bị hỏng, biến một vật chứa vật lý thành một giới hạn mang tính khái niệm.
Countable when referring to the paper stationery used for mailing letters. Uncountable when referring to the mathematical or physical boundary of a system's performance limits.
Ý nghĩa
Một vật chứa bằng giấy phẳng, thường có hình chữ nhật, dùng để đựng thư hoặc thiệp khi gửi bưu điện
"She placed the invitation inside a cream-colored envelope."
Cô ấy đặt tờ giấy mời vào trong một chiếc phong bì màu kem.
Một lớp bao quanh hoặc vỏ ngoài bao bọc vật gì đó để bảo vệ khỏi tác động của môi trường bên ngoài
"The spacecraft is protected by a heat-resistant envelope."
Lớp vỏ bọc nhiệt của tàu vũ trụ bảo vệ các thiết bị khỏi nhiệt độ khắc nghiệt.
Giới hạn của một dải giá trị cụ thể, chẳng hạn như hiệu suất, tốc độ hoặc khả năng, mà trong đó một hệ thống có thể hoạt động an toàn
"The test pilot pushed the aircraft's flight envelope to its absolute limit."
Phi công thử nghiệm đã đẩy máy bay đến tận cùng giới hạn vận hành bay.
Ranh giới hoặc chu vi của một khu vực đất cụ thể, thường được dùng trong bối cảnh kiến trúc hoặc quy hoạch đô thị
Vỏ bao che của tòa nhà được thiết kế để tối đa hóa hiệu quả năng lượng.
Trong điện tử, hình dạng tổng thể của một dạng sóng tín hiệu được xác định bởi các giá trị đỉnh theo thời gian
Bộ nén thay đổi đường bao biên độ của tín hiệu âm thanh.