beyond
beyond mang ý nghĩa cốt lõi là sự vượt ra khỏi một ranh giới, dù đó là ranh giới vật lý, thời gian hay khả năng trừu tượng. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch linh hoạt là "phía sau", "vượt quá" hoặc "ngoài".
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về không gian, beyond mô tả một vị trí xa hơn một điểm mốc nào đó. Ví dụ, nếu bạn nhìn thấy một dãy núi nằm phía sau một thành phố, bạn sẽ dùng beyond. Khi nói về thời gian, nó ám chỉ một thời điểm sau một mốc cụ thể.
Trong các ngữ cảnh trừu tượng, beyond thường diễn tả sự vượt quá giới hạn của khả năng, quyền hạn hoặc sự hiểu biết. Điều này tạo ra cảm giác về một điều gì đó quá lớn, quá phức tạp hoặc quá xa vời để có thể đạt tới hoặc nắm bắt được. Ví dụ, khi một vấn đề nằm beyond khả năng hiểu biết của ai đó, nó không chỉ đơn thuần là "khó" mà là "không thể hiểu nổi".
Một điểm đặc biệt là khi dùng để chỉ sự bổ sung, beyond tương đương với cụm từ "ngoài... ra". Ví dụ, ngoài mức lương cơ bản, một nhân viên có thể nhận được các khoản thưởng khác.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn giữa beyond và past. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "đi ngang qua" hoặc "vượt qua", nhưng có sự khác biệt tinh tế:
past thường nhấn mạnh vào hành động di chuyển đi ngang qua một điểm rồi tiếp tục đi tiếp (ví dụ: đi ngang qua một ngôi nhà).
beyond nhấn mạnh vào vị trí nằm ở phía xa hơn điểm mốc đó, hoặc trạng thái vượt ra ngoài một giới hạn.
Ngoài ra, cần phân biệt beyond với outside. Trong khi outside thường chỉ vị trí vật lý nằm ngoài một không gian khép kín (như bên ngoài một căn phòng), thì beyond lại gợi lên sự xa xôi hoặc sự vượt ngưỡng về mặt định lượng và chất lượng.
Lưu ý về ngữ phápbeyond chủ yếu đóng vai trò là một giới từ, theo sau là một danh từ hoặc cụm danh từ. Khi đóng vai trò là trạng từ, nó thường đứng cuối câu để chỉ sự tiếp diễn xa hơn nữa trong không gian hoặc thời gian.
Ý nghĩa
Tại hoặc đến một điểm xa hơn trong không gian hoặc thời gian so với một giới hạn nhất định
The mountains lie beyond the horizon.
Những ngọn núi nằm phía sau đường chân trời.
Vượt quá phạm vi, quyền hạn hoặc khả năng của ai đó hoặc cái gì đó
The cost of the repairs was beyond our budget.
Chi phí sửa chữa đã vượt quá ngân sách của chúng tôi.
Nằm ngoài phạm vi hoặc tầm với của một quy tắc, luật lệ hoặc sự hiểu biết cụ thể
The complexity of the quantum theory is beyond my comprehension.
Sự phức tạp của lý thuyết lượng tử nằm vượt ngoài khả năng hiểu biết của tôi.
Ngoài hoặc bổ sung thêm vào một điều cụ thể
Beyond the salary, the job offers excellent benefits.
Ngoài mức lương, công việc này còn cung cấp những phúc lợi tuyệt vời.
Xa hơn trong khoảng cách hoặc tiếp tục trong một chuỗi trình tự
We walked for miles, and the road continued beyond.
Chúng tôi đã đi bộ hàng dặm, và con đường vẫn tiếp tục kéo dài xa hơn nữa.
Cuộc sống sau cái chết hoặc một cõi tâm linh tồn tại bên ngoài vũ trụ vật chất đã biết
The beyond is often depicted as a mysterious realm after death.
Thế giới bên kia thường được mô tả như một vùng đất bí ẩn sau khi chết.