engagement
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự ràng buộc hoặc kết nối. Cho dù đó là một lời hứa hẹn trong tình yêu, một hợp đồng chuyên nghiệp, hay việc các bánh răng cơ khí khớp vào nhau, hình ảnh cốt lõi ở đây là hai thực thể riêng biệt được gắn kết chặt chẽ để cùng hoạt động như một thể thống nhất.
Trong bối cảnh giáo dục và kỹ thuật số hiện đại, ý nghĩa của từ này đã chuyển dịch sang việc đo lường mức độ đầu tư về mặt tâm lý. Nó mô tả trạng thái tập trung chủ động và hiện diện về mặt cảm xúc, thay vì chỉ là sự tham gia thụ động hoặc bị ép buộc, thường được dùng để phân biệt với việc chỉ đơn thuần là có mặt hoặc quan sát.
Countable when referring to a specific appointment or a promise to marry. Uncountable when referring to the general level of involvement or interest in a topic.
Ý nghĩa
Một thỏa thuận chính thức về việc kết hôn
Their engagement was announced in the local newspaper.
Việc đính hôn của họ đã được thông báo trên tờ báo địa phương.
Một cuộc hẹn hoặc nghĩa vụ phải có mặt ở một nơi nào đó vào thời điểm cụ thể
The pianist has a prior engagement in Vienna.
Nghệ sĩ piano đã có một cuộc hẹn trước tại Vienna.
Hành động tham gia hoặc gắn kết vào một hoạt động cụ thể
Student engagement increases when the lessons are interactive.
Sự tham gia của học sinh tăng lên khi các bài học có tính tương tác.
Một trận chiến hoặc cuộc giao tranh giữa hai lực lượng quân sự
The skirmish was the first major engagement of the campaign.
Cuộc đụng độ này là cuộc giao chiến lớn đầu tiên của chiến dịch.
Chiếm lấy sự chú ý hoặc niềm quan tâm của một ai đó
The story failed to engage the audience.
Câu chuyện đã không thu hút được khán giả.
Thuê một ai đó cho một công việc hoặc dịch vụ cụ thể
The company decided to engage a consultant for the project.
Công ty đã quyết định thuê một cố vấn cho dự án.
Làm cho các bộ phận của một cơ chế khớp vào nhau
You must engage the clutch before shifting gears.
Bạn phải đạp khớp ly hợp trước khi sang số.