wheel
Từ này mang một sự liên tưởng mạnh mẽ đến đà vận động và tính tất yếu. Nó gợi lên một chu kỳ mà một khi đã bắt đầu thì rất khó để dừng lại, thường tạo cảm giác về sự chính xác cơ khí hoặc một vòng lặp sự kiện lặp đi lặp lại. Đó là lý do tại sao từ này thường được dùng để mô tả định mệnh hoặc các cấu trúc quyền lực hệ thống vận hành độc lập với ý chí của con người.
Xét về mặt thực tế, thuật ngữ này chuyển từ một công cụ di chuyển theo nghĩa đen sang một biểu tượng của sự kiểm soát, chẳng hạn như trong cụm từ taking the wheel (cầm lái). Tại đây, hành động điều khiển vật lý trở thành một phép ẩn dụ cho khả năng lãnh đạo và quyền tự quyết đối với cuộc đời của chính mình hoặc trong một tình huống cụ thể.
Countable when referring to the physical circular discs on a vehicle. Uncountable when referring to the general concept of rotary motion or the mechanism of a wheel.
Ý nghĩa
Một vật thể hình tròn xoay quanh một trục và được sử dụng để vận chuyển
The front wheel of the bicycle is punctured.
Bánh xe trước của chiếc xe đạp bị thủng.
Đẩy hoặc di chuyển một vật gì đó bằng bánh xe
The nurse wheeled the patient into the operating room.
Y tá đã đẩy bệnh nhân vào phòng phẫu thuật.
Di chuyển theo chuyển động tròn hoặc xoay người đột ngột
The hawk wheeled over the field in search of prey.
Con diều hâu bay vòng quanh cánh đồng để tìm kiếm con mồi.