clutch
Từ này gợi lên cảm giác tuyệt vọng và căng thẳng. Khi được dùng như một động từ, nó mô tả một hành động nắm chặt một cách phản xạ, cho thấy sự mất kiểm soát hoặc nhu cầu tìm kiếm cảm giác an toàn, trái ngược hoàn toàn với việc cầm nắm nhẹ nhàng hay hờ hững. Nó mang một sức nặng cảm xúc lớn, thể hiện sự lo âu hoặc tính chất khẩn cấp của tình huống.
Có thể đếm được khi nói về túi xách hoặc bộ phận cơ khí. Không đếm được khi nói về hành động nắm chặt.
Ý nghĩa
Nắm hoặc giữ chặt một thứ gì đó, thường là do sợ hãi, lo lắng hoặc đau đớn
"He clutched the railing as the boat rocked."
Anh ấy nắm chặt lan can khi chiếc thuyền rung lắc.
Giữ chặt lấy một thứ gì đó
"She clutched in fear during the storm."
Cô ấy nắm chặt trong sợ hãi suốt cơn bão.
Một cơ chế trong xe cộ dùng để kết nối và ngắt kết nối động cơ với hệ thống truyền động
"The driver pressed the clutch before shifting gears."
Tài xế đạp ly hợp trước khi sang số.
Một chiếc túi nhỏ cầm tay, không có quai hay dây đeo
"She carried a gold sequined clutch to the gala."
Cô ấy mang một chiếc ví cầm tay đính kim sa vàng đến buổi dạ tiệc.
Thực hiện thành công trong tình huống áp lực cực độ hoặc thời điểm then chốt
"He hit a clutch three-pointer to win the game."
Anh ấy đã ghi một cú ném ba điểm quyết định để giành chiến thắng trận đấu.