obligation
Từ này mang sức nặng của sự cần thiết và áp lực, thường ngụ ý rằng hành động đó không phải là một sự lựa chọn mà là một yêu cầu bắt buộc. Nó gợi lên một sự ràng buộc giữa cá nhân với một cơ quan có thẩm quyền, một hợp đồng xã hội hoặc một quy tắc đạo đức cá nhân. Trong khi bổn phận thường được xem là trách nhiệm chung, thì obligation mang cảm giác cụ thể và không thể tránh khỏi hơn, thường gắn liền với một lời hứa hoặc một điều luật nhất định.
Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc pháp lý, thuật ngữ này mang tính khách quan và chính xác, dùng để chỉ các hợp đồng và khoản nợ. Tuy nhiên, trong các mối quan hệ cá nhân, từ này có thể mang sắc thái tiêu cực, gợi ý về một gánh nặng hoặc một công việc mà ai đó thực hiện vì cảm giác tội lỗi hoặc kỳ vọng của xã hội thay vì mong muốn thực sự.
Countable when referring to a specific task or a legal contract (e.g., three different obligations). Uncountable when referring to the general state of being bound by duty (e.g., a sense of obligation).
Ý nghĩa
Một bổn phận hoặc cam kết mà một người bị ràng buộc về mặt pháp lý hoặc đạo đức phải hoàn thành
He felt a strong obligation to help his aging parents.
Anh ấy cảm thấy có nghĩa vụ mạnh mẽ phải giúp đỡ cha mẹ già của mình.
Một thỏa thuận pháp lý hoặc một khoản nợ phải được thanh toán
The company failed to meet its financial obligations.
Công ty đã không hoàn thành các nghĩa vụ tài chính của mình.
Ví dụ
He felt a strong obligation to help his aging parents.
Anh ấy cảm thấy có nghĩa vụ mạnh mẽ phải giúp đỡ cha mẹ già của mình.
The company failed to meet its financial obligations.
Công ty đã không hoàn thành các khoản nợ tài chính của mình.