absorption
/əbˈsɔːp.ʃn̩/
Từ này gợi lên cảm giác về sự hòa nhập hoàn toàn, nơi ranh giới biến mất và một thứ trở thành một phần của thứ khác. Nó mô tả quá trình thấm hút hoặc tích hợp, dù là về mặt vật lý (như một miếng bọt biển) hay về mặt tinh thần (như sự tập trung sâu).
Trong bối cảnh vật lý, từ này mang tính kỹ thuật và trung lập, thường được dùng trong khoa học để mô tả cách các vật liệu thu nhận chất lỏng hoặc ánh sáng. Nó khác với adsorption (sự hấp phụ), vốn chỉ đề cập đến hiện tượng xảy ra trên bề mặt.
Trong bối cảnh tâm lý, từ này mang hàm ý tích cực hoặc mãnh liệt về sự tập trung. Trạng thái absorption (sự say mê) là khi một người bị cuốn hút bởi một hoạt động đến mức thế giới bên ngoài dường như tan biến. Trạng thái này mang tính thụ động và bao trùm hơn so với concentration (sự tập trung), vốn hàm ý một nỗ lực chủ động.
Ý nghĩa
Quá trình một thứ được hấp thụ hoặc đồng hóa bởi một thứ khác
The absorption of nutrients occurs primarily in the small intestine.
Sự hấp thu các chất dinh dưỡng diễn ra chủ yếu ở ruột non.
Trạng thái tập trung hoàn toàn hoặc bị cuốn hút vào một hoạt động nào đó
His total absorption in the novel made him oblivious to the noise around him.
Sự say mê tuyệt đối với cuốn tiểu thuyết khiến anh ấy không còn nhận ra những tiếng ồn xung quanh.
Quá trình một chất được hút vào bên trong khối của một vật liệu khác
The sponge has a high capacity for water absorption.
Miếng bọt biển có khả năng thấm hút nước cao.
Quá trình ánh sáng, âm thanh hoặc nhiệt được một vật liệu thu nhận thay vì bị phản xạ lại
Dark colors are chosen for their high solar absorption.
Các màu tối được chọn vì khả năng hấp thụ nhiệt mặt trời cao.
Ví dụ
The absorption of the new culture took several years.
Sự hấp thu nền văn hóa mới đã mất vài năm.
Her total absorption in the painting was evident.
Sự say mê tuyệt đối của cô ấy đối với bức tranh hiện rõ ra bên ngoài.
The paper towel has a high rate of absorption.
Khăn giấy có tỷ lệ thấm hút cao.
The black fabric increases the absorption of heat.
Vải màu đen làm tăng sự hấp thụ nhiệt.
Cụm từ kết hợp
water absorption
Quá trình một vật liệu hút nước
The water absorption of the sponge is quite high.
Sự thấm hút nước của miếng bọt biển khá cao.
heat absorption
Quá trình một vật liệu thu nhận nhiệt
The dark surface is good for heat absorption.
Bề mặt tối rất tốt cho sự hấp thụ nhiệt.
nutrient absorption
Quá trình các chất dinh dưỡng được đưa vào cơ thể
Proper digestion is essential for efficient nutrient absorption.
Tiêu hóa đúng cách là điều thiết yếu để sự hấp thu chất dinh dưỡng diễn ra hiệu quả.
sound absorption
Việc giảm cường độ âm thanh, đặc biệt là bằng các vật liệu hấp thụ âm thanh
Acoustic panels improve sound absorption in the room.
Các tấm tiêu âm giúp cải thiện sự hấp thụ âm thanh trong phòng.
drug absorption
Quá trình một loại thuốc đi vào máu
The rate of drug absorption can vary depending on the formulation.
Tốc độ hấp thu thuốc có thể thay đổi tùy thuộc vào công thức bào chế.
Từ nguyên
Từ absorption bắt nguồn từ từ tiếng La-tinh absorbere, có nghĩa là 'nuốt chửng'.
Từ này gia nhập tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17, ban đầu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học để mô tả quá trình một chất thu nhận một chất khác (như chất lỏng thấm vào chất rắn, hoặc chất khí tan vào chất lỏng).
Theo thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng để bao gồm quá trình tinh thần khi tiếp nhận thông tin hoặc ý tưởng, cũng như khái niệm kinh tế khi một công ty mua lại một công ty khác.