ring
Hình ảnh trung tâm của từ này là hình tròn—dù là một vật thể vật lý (trang sức), một ranh giới không gian (võ đài) hay một làn sóng âm thanh (tiếng vang). Nó mang hàm ý mạnh mẽ về sự liên tục, sự bao quanh và sự cộng hưởng.
Khi là danh từ chỉ trang sức, nó thường tượng trưng cho sự cam kết hoặc địa vị. Khi chỉ một khu vực không gian, nó gợi lên một tâm điểm của cuộc xung đột hoặc biểu diễn, nơi trung tâm được tách biệt khỏi đám đông xung quanh.
Khi được dùng như một động từ, ý nghĩa chuyển từ hình học sang âm thanh, mô tả một sự rung động sắc nét và rõ ràng. Trong tiếng Anh Anh, ring là thuật ngữ thông dụng để chỉ việc gọi điện thoại, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng từ này để chỉ cụ thể tiếng chuông của thiết bị.
Được dùng như một danh từ đếm được dù là khi nói về nhẫn đeo tay, sàn đấu boxing hay một đội hình xếp thành vòng tròn.
Ý nghĩa
Một vòng tròn nhỏ, thường làm bằng kim loại quý, đeo vào ngón tay để làm đồ trang sức hoặc vật kỷ niệm
"She wore a gold wedding ring on her left hand."
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn cưới bằng vàng ở bàn tay trái.
Một vật thể, khu vực hoặc một nhóm người, vật xếp thành hình tròn
"The boxers stepped into the ring for the final round."
Các võ sĩ bước vào sàn đấu cho hiệp cuối cùng.
Làm cho chuông kêu; gọi cho ai đó bằng điện thoại
"Please ring the bell when you arrive at the door."
Vui lòng nhấn chuông khi bạn đến cửa.
Tạo ra âm thanh trong trẻo, vang vọng
"The church bells ring every Sunday morning."
Chuông nhà thờ reo vào mỗi sáng Chủ Nhật.