fascinate
mê hoặc
Ngoại động từ
Quá khứ: fascinatedPhân từ 2: fascinatedV-ing: fascinating
Ý nghĩa
Ngoại động từmê hoặc
[~ someone]
Thu hút và giữ sự chú ý cũng như sự quan tâm mãnh liệt của một ai đó
"The intricate details of the ancient manuscript fascinate the historians."
Những chi tiết phức tạp của bản thảo cổ làm các nhà sử học mê hoặc.