idleness
idleness mô tả trạng thái không hoạt động, không làm việc hoặc thiếu mục đích. Tuy nhiên, sắc thái của từ này có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh, từ một trạng thái nghỉ ngơi đơn thuần đến một thói quen tiêu cực.
Ý nghĩa
Trạng thái không làm việc hoặc không hoạt động, thường đặc trưng bởi sự thiếu mục đích hoặc năng suất
"His long years of idleness had left him without any professional skills."
Những năm tháng nhàn rỗi kéo dài đã khiến anh ấy không có bất kỳ kỹ năng chuyên môn nào.
Trạng thái không có việc làm hoặc không có nghề nghiệp cụ thể
"The teacher warned the students that idleness would lead to poor grades."
Thị trấn đã phải chịu tình trạng thất nghiệp diện rộng sau khi nhà máy địa phương đóng cửa.
Đặc điểm lười nhác hoặc né tránh công việc do thiếu tham vọng
Giáo viên cảnh báo học sinh rằng sự lười biếng sẽ dẫn đến thất bại trong các kỳ thi cuối kỳ.