wedding
wedding không chỉ đơn thuần là một buổi lễ, mà nó bao hàm toàn bộ chuỗi các hoạt động kỷ niệm xung quanh việc kết hôn. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dịch là "đám cưới", nhưng cần phân biệt rõ giữa wedding (nghi lễ và tiệc tùng) và marriage (mối quan hệ hôn nhân lâu dài sau đó). Một sai lầm phổ biến của người học là dùng marriage để chỉ ngày tổ chức lễ cưới, điều này sẽ khiến câu văn trở nên thiếu tự nhiên.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Khi muốn nói về sự kiện diễn ra trong một ngày hoặc một khoảng thời gian ngắn với khách mời, hoa và tiệc, hãy luôn sử dụng wedding. Ngược lại, marriage dùng để mô tả trạng thái pháp lý hoặc tình cảm giữa hai người trong suốt cuộc đời họ.
Đúng: They had a beautiful wedding (Họ đã có một đám cưới tuyệt đẹp) - nhấn mạnh vào sự kiện.
Sai: They had a beautiful marriage (trong ngữ cảnh nói về buổi lễ) - câu này thực chất có nghĩa là họ đã có một cuộc hôn nhân hạnh phúc/êm đềm.
Các kết hợp từ thông dụng
Trong tiếng Anh, wedding thường đi kèm với các tính từ mô tả quy mô hoặc tính chất của buổi lễ để làm rõ bối cảnh:
small wedding hoặc intimate wedding: Một đám cưới nhỏ, ấm cúng, chỉ có những người thân thiết.
lavish wedding hoặc grand wedding: Một đám cưới xa hoa, hoành tráng với quy mô lớn.
shotgun wedding: Một đám cưới vội vã (thường do mang thai ngoài ý muốn).
Về mặt ngữ pháp, wedding là một danh từ đếm được. Do đó, khi nhắc đến một sự kiện cụ thể, bạn cần sử dụng mạo từ a hoặc the phía trước, hoặc sử dụng ở dạng số nhiều nếu nói về nhiều đám cưới khác nhau.