D
Dicread
HomeDictionaryWwedding

wedding

đám cưới
Danh từ
Số nhiều: weddings

Ý nghĩa

Danh từđám cưới

Một nghi lễ kết hôn và các hoạt động kỷ niệm đi kèm

"They are planning a small wedding in the countryside."

Họ đang lên kế hoạch cho một đám cưới nhỏ ở vùng nông thôn.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error