enthusiasm
/-θuː-/
enthusiasm mô tả một trạng thái cảm xúc tích cực, thể hiện sự hăng hái, lòng nhiệt thành và niềm đam mê mãnh liệt đối với một hoạt động, chủ đề hoặc mục tiêu cụ thể. Điểm mấu chốt của từ này là sự kết hợp giữa niềm vui và năng lượng hành động. Khi một người có enthusiasm, họ không chỉ đơn thuần là thích, mà còn thể hiện điều đó ra bên ngoài thông qua thái độ chủ động và sự hào hứng rõ rệt.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn enthusiasm với một số từ khác có nghĩa gần giống trong tiếng Việt:
passion: Trong khi enthusiasm thường nhấn mạnh vào sự hăng hái, sôi nổi trong một thời điểm hoặc đối với một sự việc cụ thể, thì passion mang sắc thái sâu sắc hơn, bền bỉ hơn và thường là một tình cảm mãnh liệt kéo dài suốt cuộc đời (đam mê).
excitement: Từ này thiên về cảm giác hồi hộp, phấn khích nhất thời trước một sự kiện sắp xảy ra, trong khi enthusiasm mang tính định hướng và thể hiện sự cam kết, tận tâm đối với điều mình đang làm.
Ví dụ: Bạn có thể cảm thấy excitement khi chờ đợi một chuyến du lịch, nhưng bạn cần có enthusiasm để theo đuổi một dự án nghiên cứu khó khăn trong nhiều tháng.
Lưu ý về cách dùng và kết hợp từ
Trong tiếng Anh, enthusiasm thường đi kèm với các tính từ để nhấn mạnh mức độ như great, keen, hoặc infectious (có sức lan tỏa). Một lỗi phổ biến của người Việt là sử dụng sai giới từ đi kèm; hãy nhớ rằng chúng ta dùng enthusiasm for hoặc enthusiasm about để chỉ đối tượng mà mình đang nhiệt huyết.
Đúng: His enthusiasm for the new project is infectious. (Sự nhiệt huyết của anh ấy đối với dự án mới có sức lan tỏa.)
Sai: His enthusiasm with the new project...
Về mặt ngữ pháp, enthusiasm là một danh từ không đếm được, vì vậy bạn không nên thêm "s" vào cuối từ hoặc sử dụng mạo từ "a" đứng trước trừ khi có một tính từ bổ nghĩa cụ thể để mô tả một loại nhiệt huyết đặc trưng.
Uncountable when describing an intense general feeling of excitement ('His enthusiasm for the project was infectious'). Countable when referring to a specific, often misplaced or naive, instance of zeal ('The wide-eyed enthusiasms of youth').
Ý nghĩa
Sự tận hưởng, quan tâm hoặc tán thành một cách mãnh liệt và hăng hái
His enthusiasm for the new project was contagious.
Sự nhiệt huyết của anh ấy đối với dự án mới có sức lan tỏa.