wage
Trong lĩnh vực tài chính, thuật ngữ này mang hàm ý về lao động theo giờ hoặc theo ngày, giúp phân biệt với salary (lương), vốn ám chỉ một hợp đồng chuyên nghiệp theo năm. Từ này gợi lên hình ảnh một người lao động nhận thanh toán dựa trên thời gian làm việc thực tế thay vì một khoản tiền cố định hàng năm.
Khi được dùng như một động từ, ý nghĩa của từ này chuyển từ tiền bạc sang xung đột. Nó gợi ý về một nỗ lực có tính toán, bền bỉ và có tổ chức để đạt được mục tiêu thông qua đấu tranh. Từ này gần như chỉ đi kèm với các từ như chiến tranh, trận chiến hoặc chiến dịch, tạo nên một sắc thái nặng nề, mang tính chiến lược và thường là quyết liệt.
Countable when referring to a specific rate of pay for a job (the minimum wage). Uncountable when referring to the general concept of payment for labor (wage inflation).
Ý nghĩa
Một khoản thanh toán định kỳ cố định, thường được trả theo ngày hoặc theo tuần, do người sử dụng lao động trả cho người lao động
"The workers are demanding a higher minimum wage to keep up with inflation."
Các công nhân đang yêu cầu mức lương tối thiểu cao hơn để theo kịp với lạm phát.
Thực hiện hoặc tham gia vào một cuộc chiến, cuộc chiến tranh hoặc một chiến dịch nào đó
"The government decided to wage a war against organized crime."
Chính phủ đã quyết định tiến hành một cuộc chiến chống lại tội phạm có tổ chức.