date
Từ này được sử dụng trong ba lĩnh vực khái niệm riêng biệt: thời gian, tình cảm lãng mạn và thực vật học.
Xét về mặt thời gian, date biểu thị một điểm chính xác trên lịch. Khi được dùng như một động từ để xác định tuổi, nó mang sắc thái chuyên môn hoặc khoa học (ví dụ: xác định niên đại bằng carbon). Ngược lại, khi mô tả một thứ gì đó dates, nó mang nghĩa tiêu cực, gợi ý rằng thứ đó đã mất đi sự phù hợp hoặc bám lấy những xu hướng cũ một cách đáng ngại.
Trong bối cảnh lãng mạn, từ này mô tả cả sự kiện hẹn hò lẫn người đi cùng. Nó ám chỉ một giai đoạn tìm hiểu và thực hiện các nghi thức xã hội, thường là bước chuẩn bị trước khi tiến tới một mối quan hệ gắn kết.
Với tư cách là một loại quả, nó chỉ đích danh sản phẩm ngọt từ cây chà là, thường gắn liền với những vùng khí hậu khô hạn và là món ăn nhẹ dành cho những người quan tâm đến sức khỏe.
Countable when referring to a romantic outing ('a first date') or the individual sweet fruits ('three dates'). Uncountable when referring to the calendar concept of time in a general sense, though it is most commonly used as a countable unit for specific days.
Ý nghĩa
Ngày cụ thể trong tháng hoặc trong năm được xác định bằng con số
"What is today's date?"
Hôm nay là ngày bao nhiêu?
Một cuộc hẹn lãng mạn giữa hai người
"They went on their first date to a cinema."
Họ đã đi xem phim trong buổi hẹn hò đầu tiên.
Loại quả ngọt có thể ăn được từ cây chà là
"She ate a handful of dried dates for breakfast."
Cô ấy đã ăn một nắm chà là khô cho bữa sáng.
Gán một ngày cụ thể cho vật gì đó hoặc xác định tuổi của vật đó
"Archaeologists used carbon testing to date the ancient pottery."
Các nhà khảo cổ học đã sử dụng phương pháp kiểm tra carbon để xác định niên đại của những món đồ gốm cổ.
Trở nên cũ kỹ hoặc không còn hợp thời trang
"Those neon colors really date the movie."
Những màu neon đó thực sự khiến bộ phim trở nên lỗi thời.
Đi chơi với ai đó một cách lãng mạn
"He has been dating her for six months."
Anh ấy đã hẹn hò với cô ấy được sáu tháng rồi.